扮装皇后扮裝皇后 nghĩa là gì
bàn zhuāng huáng hòu
drag queen; nghệ sĩ giả nữ
Nghĩa
bàn zhuāng huáng hòu
- drag queen; nghệ sĩ giả nữ
Tiếng Anh: drag queen; female impersonator
Chữ thành phần
- 扮bàncostume, disguise; to dress up7 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →
- 皇huáng · Hán Việt: hoàngroyal, imperial; ruler, superior9 nét · Xem thứ tự nét →
- 后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →