Từ điển › 扮酷扮酷 nghĩa là gìbàn kùgiả vờ ngầuNghĩa bàn kùgiả vờ ngầuTiếng Anh: to act coolChữ thành phần扮bàncostume, disguise; to dress up7 nét · Xem thứ tự nét →酷kù · Hán Việt: khốcstrong, stimulating; ruthless, intense14 nét · Xem thứ tự nét →