Từ điển › 扯住扯住 nghĩa là gìchě zhùHán Việt: CHẢI TRÚnắm chặtNghĩa chě zhùHán Việt: CHẢI TRÚnắm chặtTiếng Anh: to grasp firmlyChữ thành phần扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →