扯后腿扯後腿 nghĩa là gì
chě hòu tuǐHán Việt: CHẢI HẬU THOÁI
gây cản trở hoặc trở ngại cho ai đó
Nghĩa
chě hòu tuǐHán Việt: CHẢI HẬU THOÁI
- gây cản trở hoặc trở ngại cho ai đó
Tiếng Anh: to be a drag or hindrance on sb
chě hòu tuǐHán Việt: CHẢI HẬU THOÁI
gây cản trở hoặc trở ngại cho ai đó
Tiếng Anh: to be a drag or hindrance on sb