Từ điển › 扯嗓子扯嗓子 nghĩa là gìchě sǎng zinói lớn tiếngNghĩa chě sǎng zinói lớn tiếngnói toTiếng Anh: to raise one's voice; to speak at the top of one's voiceChữ thành phần扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →嗓sǎngthroat; voice13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →