Từ điển › 扯淡扯淡 nghĩa là gìchě dànHán Việt: CHẢI ĐẠMnói nhảmNghĩa chě dànHán Việt: CHẢI ĐẠMnói nhảmTiếng Anh: to talk nonsenseChữ thành phần扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →淡dàn · Hán Việt: đạmwatery, dilute; insipid, tasteless11 nét · Xem thứ tự nét →