Từ điển › 扯犊子扯犊子扯犢子 nghĩa là gìchě dú zi(phương ngữ) nói nhảmNghĩa chě dú zi(phương ngữ) nói nhảmtán gẫuTiếng Anh: (dialect) to talk nonsense; to chat idlyChữ thành phần扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →犊dúcalf; sacrificial lamb12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →