Từ điển › 扯皮扯皮 nghĩa là gìchě píHán Việt: CHẢI BÌcãi cọNghĩa chě píHán Việt: CHẢI BÌcãi cọcãi vãTiếng Anh: to wrangle; wranglingChữ thành phần扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扯皮扯皮条chě pí tiáo xem 拉皮條|拉皮条[la1 pi2 tiao2]