Từ điển › 扯破扯破 nghĩa là gìchě pòHán Việt: CHẢI PHÁxé ráchNghĩa chě pòHán Việt: CHẢI PHÁxé ráchTiếng Anh: tear apartChữ thành phần扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →