Từ điển › 扯蛋扯蛋 nghĩa là gìchě dànbiến thể của 扯淡[che3 dan4]Nghĩa chě dànbiến thể của 扯淡[che3 dan4]Tiếng Anh: variant of 扯淡[che3 dan4]Chữ thành phần扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →