Từ điển › 扯裂扯裂 nghĩa là gìchě lièxé toạcNghĩa chě lièxé toạcTiếng Anh: ripChữ thành phần扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →