Từ điển › 扯谎扯谎扯謊 nghĩa là gìchě huǎngnói dốiNghĩa chě huǎngnói dốiTiếng Anh: to tell a lieChữ thành phần扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →谎huǎngto lie11 nét · Xem thứ tự nét →