Từ điển › 扯鸡巴蛋扯鸡巴蛋扯雞巴蛋 nghĩa là gìchě jī ba dànnói xàmNghĩa chě jī ba dànnói xàmlảm nhảmchuyện nhảm nhíTiếng Anh: to talk shit; to drivel; bullshitChữ thành phần扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →