Từ điển › 扳价扳价扳價 nghĩa là gìbān jiàHán Việt: BẲN GIÁđòi giá caoNghĩa bān jiàHán Việt: BẲN GIÁđòi giá caoTiếng Anh: to demand a high priceChữ thành phần扳bān · Hán Việt: bẳnto drag, to pull; to twist7 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →