Từ điển › 扳动扳动扳動 nghĩa là gìbān dòngHán Việt: BẲN ĐỘNGkéo raNghĩa bān dòngHán Việt: BẲN ĐỘNGkéo rakéo cần gạtTiếng Anh: to pull out; to pull a leverChữ thành phần扳bān · Hán Việt: bẳnto drag, to pull; to twist7 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →