扳回 nghĩa là gì
bān huíHán Việt: BẲN HỒI
kéo lại
Nghĩa
bān huíHán Việt: BẲN HỒI
- kéo lại
- khôi phục (thể diện, v.v.)
- phục hồi từ (tình huống bất lợi)
- lật ngược tình thế
Tiếng Anh: to pull back; to regain (one's dignity etc); to recover from (an adverse situation); to turn the tables