Từ điển › 扳子扳子 nghĩa là gìbān ziHán Việt: BẲN TÍcờ lêNghĩa bān ziHán Việt: BẲN TÍcờ lêmỏ lếtLT:把[ba3]Tiếng Anh: spanner; wrench; CL:把[ba3]Chữ thành phần扳bān · Hán Việt: bẳnto drag, to pull; to twist7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →