Từ điển › 扳手扳手 nghĩa là gìbān shǒuHán Việt: BẲN THỦcờ lêNghĩa bān shǒuHán Việt: BẲN THỦcờ lêmỏ lếtđòn bẩy (trên máy móc)Tiếng Anh: spanner; wrench; lever (on a machine)Chữ thành phần扳bān · Hán Việt: bẳnto drag, to pull; to twist7 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →