Từ điển › 扳指儿扳指儿扳指兒 nghĩa là gìbān zhǐ rbiến thể er hoá của 扳指[ban1 zhi3]Nghĩa bān zhǐ rbiến thể er hoá của 扳指[ban1 zhi3]Tiếng Anh: erhua variant of 扳指[ban1 zhi3]Chữ thành phần扳bān · Hán Việt: bẳnto drag, to pull; to twist7 nét · Xem thứ tự nét →指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →