Từ điển › 扳本儿扳本儿扳本兒 nghĩa là gìbān běn rgỡ gạc thua lỗ (trong cờ bạc)Nghĩa bān běn rgỡ gạc thua lỗ (trong cờ bạc)Tiếng Anh: to recoup losses (in gambling)Chữ thành phần扳bān · Hán Việt: bẳnto drag, to pull; to twist7 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →