Từ điển › 扳机扳机扳機 nghĩa là gìbān jīHán Việt: BẲN CƠcò súngNghĩa bān jīHán Việt: BẲN CƠcò súngTiếng Anh: (gun) triggerChữ thành phần扳bān · Hán Việt: bẳnto drag, to pull; to twist7 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →