Từ điển › 扳罾扳罾 nghĩa là gìbān zēngnhấc lưới cáNghĩa bān zēngnhấc lưới cáTiếng Anh: to lift the fishnetChữ thành phần扳bān · Hán Việt: bẳnto drag, to pull; to twist7 nét · Xem thứ tự nét →罾zēnga large square net for catching fish17 nét · Xem thứ tự nét →