Từ điển › 扳道扳道 nghĩa là gìbān dàoHán Việt: BẲN ĐẠOchuyển ray đường sắtNghĩa bān dàoHán Việt: BẲN ĐẠOchuyển ray đường sắtTiếng Anh: railroad switchChữ thành phần扳bān · Hán Việt: bẳnto drag, to pull; to twist7 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扳道扳道员bān dào yuán nhân viên gác ghi; người chuyển ray扳道岔bān dào chà chuyển ray đường sắt