Từ điển › 扳钳扳钳扳鉗 nghĩa là gìbān qiánHán Việt: BẲN KIỀMcờ lêNghĩa bān qiánHán Việt: BẲN KIỀMcờ lêmỏ lếtTiếng Anh: wrench; spannerChữ thành phần扳bān · Hán Việt: bẳnto drag, to pull; to twist7 nét · Xem thứ tự nét →钳qián · Hán Việt: kiềmpincers, pliers, tongs; to compress10 nét · Xem thứ tự nét →