Từ điển › 扶助扶助 nghĩa là gìfú zhùHán Việt: PHÙ TRỢhỗ trợNghĩa fú zhùHán Việt: PHÙ TRỢhỗ trợTiếng Anh: to assistChữ thành phần扶fú · Hán Việt: phùto support, to protect, to help7 nét · Xem thứ tự nét →助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →