Từ điển › 扶手椅扶手椅 nghĩa là gìfú shǒu yǐghế bànhNghĩa fú shǒu yǐghế bànhTiếng Anh: armchairChữ thành phần扶fú · Hán Việt: phùto support, to protect, to help7 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →椅yǐchair, seat12 nét · Xem thứ tự nét →