Từ điển › 扶持扶持 nghĩa là gìfú chíHán Việt: PHÙ TRÌgiúp đỡNghĩa fú chíHSK 7Hán Việt: PHÙ TRÌgiúp đỡhỗ trợTiếng Anh: to help; to assistChữ thành phần扶fú · Hán Việt: phùto support, to protect, to help7 nét · Xem thứ tự nét →持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →