Từ điển › 扶掖扶掖 nghĩa là gìfú yènâng đỡNghĩa fú yènâng đỡgiúp đỡTiếng Anh: to support; to helpChữ thành phần扶fú · Hán Việt: phùto support, to protect, to help7 nét · Xem thứ tự nét →掖yēto tuck, to fold; to support11 nét · Xem thứ tự nét →