Từ điển › 扶揄扶揄 nghĩa là gìfú yúđưa lên caoNghĩa fú yúđưa lên caotán dươngTiếng Anh: to raise high; to upholdChữ thành phần扶fú · Hán Việt: phùto support, to protect, to help7 nét · Xem thứ tự nét →揄yúto lift, to raise; to praise; to hang, to flap12 nét · Xem thứ tự nét →