Từ điển › 扶栏扶栏扶欄 nghĩa là gìfú lánHán Việt: PHÙ GIÀNtay vịnNghĩa fú lánHán Việt: PHÙ GIÀNtay vịnTiếng Anh: handrailChữ thành phần扶fú · Hán Việt: phùto support, to protect, to help7 nét · Xem thứ tự nét →栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →