Từ điển › 扶植扶植 nghĩa là gìfú zhíHán Việt: PHÙ THỰCnuôi dưỡngNghĩa fú zhíHán Việt: PHÙ THỰCnuôi dưỡnghỗ trợTiếng Anh: to foster; to supportChữ thành phần扶fú · Hán Việt: phùto support, to protect, to help7 nét · Xem thứ tự nét →植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →