扶正压邪扶正壓邪 nghĩa là gì
fú zhèng yā xiéHán Việt: PHÙ CHÍNH ÁP TÀ
ủng hộ điều tốt và đàn áp điều xấu (thành ngữ)
Nghĩa
fú zhèng yā xiéHán Việt: PHÙ CHÍNH ÁP TÀ
- ủng hộ điều tốt và đàn áp điều xấu (thành ngữ)
Tiếng Anh: to uphold good and suppress evil (idiom)
Chữ thành phần
- 扶fú · Hán Việt: phùto support, to protect, to help7 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 邪xié · Hán Việt: tàwrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox6 nét · Xem thứ tự nét →