Từ điển › 扶犁扶犁 nghĩa là gìfú líđặt tay lên càyNghĩa fú líđặt tay lên càyTiếng Anh: to put one's hand to the plowChữ thành phần扶fú · Hán Việt: phùto support, to protect, to help7 nét · Xem thứ tự nét →犁líto plow11 nét · Xem thứ tự nét →