Từ điển › 批假批假 nghĩa là gìpī jiàphê duyệt kỳ nghỉNghĩa pī jiàphê duyệt kỳ nghỉTiếng Anh: to approve vacationChữ thành phần批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →