批准文号批准文號 nghĩa là gì
pī zhǔn wén hàoHán Việt: PHÊ CHỐN VĂN HIỆU
số cấp phép (thuốc, v.v.)
Nghĩa
pī zhǔn wén hàoHán Việt: PHÊ CHỐN VĂN HIỆU
- số cấp phép (thuốc, v.v.)
Tiếng Anh: (drug etc) approval number
Chữ thành phần
- 批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →