Từ điển › 批判批判 nghĩa là gìpī pànHán Việt: PHÊ PHÁNphê phánNghĩa pī pànHSK 7Hán Việt: PHÊ PHÁNphê phánphê bìnhLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: to criticize; critique; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →判pàn · Hán Việt: phánto judge; to discriminate; to conclude7 nét · Xem thứ tự nét →