Từ điển › 批发价批发价批發價 nghĩa là gìpī fā jiàHán Việt: PHÊ PHÁT GIÁgiá bán buônNghĩa pī fā jiàHán Việt: PHÊ PHÁT GIÁgiá bán buônTiếng Anh: wholesale priceChữ thành phần批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →