Từ điển › 批命批命 nghĩa là gìpī mìngHán Việt: PHÊ MỆNHxem vận mệnh cho ai đóNghĩa pī mìngHán Việt: PHÊ MỆNHxem vận mệnh cho ai đóTiếng Anh: to tell sb's fortuneChữ thành phần批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →