批改 nghĩa là gì
pī gǎi
chấm (bài tập, bài thi, v.v.)
Nghĩa
pī gǎi
- chấm (bài tập, bài thi, v.v.)
- sửa và phê bình (một bài viết)
- kiểm tra
- sửa
- chỉnh sửa (một đoạn viết)
Tiếng Anh: to mark (homework, exam scripts etc); to correct and criticize (an article); to check; to correct; a correction (to a piece of writing)