Từ điển › 批汇批汇批匯 nghĩa là gìpī huìphê duyệt sử dụng ngoại tệNghĩa pī huìphê duyệt sử dụng ngoại tệTiếng Anh: to approve use of foreign currencyChữ thành phần批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →