Từ điển › 批荡批荡批蕩 nghĩa là gìpī dàngHán Việt: PHÊ ĐÃNGtrát (tường)Nghĩa pī dàngHán Việt: PHÊ ĐÃNGtrát (tường)Tiếng Anh: to render (a wall)Chữ thành phần批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →荡dàng · Hán Việt: đãngpond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →