Từ điển › 批评者批评者批評者 nghĩa là gìpī píng zhěnhà phê bìnhNghĩa pī píng zhěnhà phê bìnhngười chỉ tríchTiếng Anh: critic; detractorChữ thành phần批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →