Từ điển › 找到找到 nghĩa là gìzhǎo dàoHán Việt: QUƠ ĐÁOtìm thấyNghĩa zhǎo dàoHSK 1Hán Việt: QUƠ ĐÁOPhổ biến #188tìm thấyTiếng Anh: to findChữ thành phần找zhǎo · Hán Việt: quơto search for, to look for, to find; change (as in money)7 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →