Từ điển › 找回找回 nghĩa là gìzhǎo huíHán Việt: QUƠ HỒIlấy lạiNghĩa zhǎo huíHán Việt: QUƠ HỒIlấy lạiTiếng Anh: to retrieveChữ thành phần找zhǎo · Hán Việt: quơto search for, to look for, to find; change (as in money)7 nét · Xem thứ tự nét →回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →