Từ điển › 找着找着找著 nghĩa là gìzhǎo zháoHán Việt: QUƠ TRỨtìm thấyNghĩa zhǎo zháoHán Việt: QUƠ TRỨtìm thấyTiếng Anh: to findChữ thành phần找zhǎo · Hán Việt: quơto search for, to look for, to find; change (as in money)7 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →