Từ điển › 找碴儿找碴儿找碴兒 nghĩa là gìzhǎo chá rgây sựNghĩa zhǎo chá rgây sựtìm lỗixét nétTiếng Anh: to pick a quarrel; to find fault; nitpickingChữ thành phần找zhǎo · Hán Việt: quơto search for, to look for, to find; change (as in money)7 nét · Xem thứ tự nét →碴cháquarrel; fault; a shard of glass14 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →