Từ điển › 找辙找辙找轍 nghĩa là gìzhǎo zhétìm cớNghĩa zhǎo zhétìm cớTiếng Anh: to look for a pretextChữ thành phần找zhǎo · Hán Việt: quơto search for, to look for, to find; change (as in money)7 nét · Xem thứ tự nét →辙zhétrack, rut; stuck in a rut16 nét · Xem thứ tự nét →