Từ điển › 承办承办承辦 nghĩa là gìchéng bànđảm nhậnNghĩa chéng bànHSK 5đảm nhậnchấp nhận hợp đồngTiếng Anh: to undertake; to accept a contractChữ thành phần承chéng · Hán Việt: thừato undertake, to bear, to accept a duty; inheritance8 nét · Xem thứ tự nét →办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →