Từ điển › 承包商承包商 nghĩa là gìchéng bāo shāngHán Việt: THỪA BAO THƯƠNGnhà thầuNghĩa chéng bāo shāngHán Việt: THỪA BAO THƯƠNGnhà thầuTiếng Anh: contractorChữ thành phần承chéng · Hán Việt: thừato undertake, to bear, to accept a duty; inheritance8 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →