承担承擔 nghĩa là gì
chéng dānHán Việt: THỪA DỨT
đảm nhận
Nghĩa
chéng dānHSK 4Hán Việt: THỪA DỨTPhổ biến #2363
- đảm nhận
- gánh vác (trách nhiệm,...)
Tiếng Anh: to undertake; to assume (responsibility etc)
chéng dānHán Việt: THỪA DỨT
đảm nhận
Tiếng Anh: to undertake; to assume (responsibility etc)